Humidity là gì?
Humidity nghĩa là Độ ẩm

Ví dụ với Humidity
High summer humidity makes the heat feel much more intense.
Độ ẩm mùa hè cao khiến cái nóng trở nên gay gắt hơn nhiều
A1The high humidity makes the hot weather feel even more uncomfortable.
Độ ẩm cao làm cho thời tiết nóng nực càng thêm phần khó chịu.
B1Air conditioners help reduce excessive indoor humidity during wet tropical summer days.
Máy điều hòa giúp giảm bớt độ ẩm quá mức trong nhà vào những ngày hè nhiệt đới ẩm ướt.
B2Museum curators maintain strict forty-five percent relative humidity to preserve priceless ancient parchment manuscripts.
Các quản thủ bảo tàng duy trì độ ẩm tương đối nghiêm ngặt ở mức bốn mươi lăm phần trăm để bảo quản các bản thảo giấy da cổ vô giá.
Cụm từ thường đi với Humidity
- relative humidity: độ ẩm tương đối
- high humidity: độ ẩm cao
- indoor humidity: độ ẩm trong nhà
Từ đồng nghĩa
- moisture: độ ẩm, hơi ẩm
- dampness: sự ẩm ướt
Từ trái nghĩa
- dryness: sự khô ráo
- aridity: độ khô cằn
Mẹo ghi nhớ
Hút mì đi (Humidity) trong căn phòng độ ẩm cao toát mồ hôi đầm đìa.
Từ vựng khác chủ đề Thời tiết
- Thunderstorm Cơn dông bão
- Gale Cơn gió mạnh cấp bão, gió giật dữ dội
- Muggy Thời tiết oi bức, ngột ngạt ẩm ướt
- Haze Màn khói mù, sương mờ bụi mờ quang hóa
- Sleet Mưa tuyết (mưa lẫn tuyết hoặc mưa đá nhỏ)
- Heatwave Đợt nắng nóng gay gắt kéo dài
- Downpour Cơn mưa rào như trút nước
- Frost Sương giá, lớp băng trắng phủ bề mặt
- Overcast Trời u ám, xám xịt nhiều mây
- Monsoon Gió mùa, mùa mưa bão nhiệt đới
- scorching nóng như thiêu như đốt
- hazy mờ sương bụi / mù mịt