Monsoon là gì?
Monsoon nghĩa là Gió mùa, mùa mưa bão nhiệt đới

Ví dụ với Monsoon
Farmers across Southeast Asia welcome the arrival of the life-giving summer monsoon rains.
Nông dân trên khắp Đông Nam Á chào đón sự xuất hiện của những cơn mưa gió mùa mùa hè mang lại sự sống
A1The heavy monsoon rains usually start falling in May and end in October.
Những cơn mưa gió mùa lớn thường bắt đầu rơi vào tháng 5 và kết thúc vào tháng 10.
B1Rice paddies depend entirely on timely monsoon downpours to nourish the thirsty saplings.
Những cánh đồng lúa phụ thuộc hoàn toàn vào những cơn mưa gió mùa kịp thời để nuôi dưỡng những cây mạ đang khát nước.
B2Shifts in trans-equatorial monsoon winds dramatically dictate seasonal maritime trading routes throughout historical Asian antiquity.
Sự dịch chuyển của gió mùa xuyên xích đạo đã quyết định mạnh mẽ các tuyến đường thương mại hàng hải theo mùa trong suốt thời kỳ cổ đại châu Á.
Cụm từ thường đi với Monsoon
- monsoon season: mùa gió mùa mưa bão
- southwest monsoon: gió mùa tây nam
- monsoon rains: mưa gió mùa
Từ đồng nghĩa
- rainy season: mùa mưa
- seasonal wind: gió theo mùa
Từ trái nghĩa
- dry season: mùa khô
Mẹo ghi nhớ
Món sụn (Monsoon) - ăn món sụn nóng hổi ngồi ngắm mưa gió mùa ngoài hiên.
Từ vựng khác chủ đề Thời tiết
- scorching nóng như thiêu như đốt
- hazy mờ sương bụi / mù mịt
- squall cơn dông tố giật mạnh
- mild ôn hòa ấm áp dịu
- gusty gió giật từng cơn
- balmy ấm áp dễ chịu
- whirlwind cơn lốc xoáy nhỏ
- deluge trận mưa đại hồng thủy
- blustery gió thổi ào ào từng cơn
- cloudburst trận mưa rào dữ dội như trút nước
- subzero dưới 0 độ âm hàn buốt giá
- slush tuyết tan nhão lầy lội