squall là gì?
squall nghĩa là cơn dông tố giật mạnh

Ví dụ với squall
A sudden squall caught the small sailing boats off guard.
Một cơn dông giật mạnh bất ngờ đã khiến những chiếc thuyền buồm nhỏ không kịp trở tay.
A1The sky darkened rapidly right before the squall hit.
Bầu trời tối sầm lại nhanh chóng ngay trước khi cơn dông giật ập tới.
B1Sailors hastily reefed their sails as the fierce squall whipped the sea into foam.
Các thủy thủ vội vàng cuốn buồm khi cơn dông tố dữ dội quất mặt biển sủi bọt trắng xóa.
B2Unheralded by the morning forecast, a violent line squall generated localized wind shear that delayed airport operations.
Không được dự báo từ buổi sáng, một đợt dông gió giật dữ dội đã tạo ra hiện tượng đứt gió cục bộ làm trì hoãn hoạt động sân bay.
Cụm từ thường đi với squall
- sudden squall: cơn dông giật bất thình lình
- rain squall: cơn dông kèm mưa giật
Từ đồng nghĩa
- gust: cơn gió giật
- tempest: cơn bão giông tố
Từ trái nghĩa
- calm: biển lặng gió
Mẹo ghi nhớ
Squall nghe như 'xquô' - cơn gió lốc bất thình lình làm thuyền lắc lư chao đảo.
Từ vựng khác chủ đề Thời tiết
- mild ôn hòa ấm áp dịu
- gusty gió giật từng cơn
- balmy ấm áp dễ chịu
- whirlwind cơn lốc xoáy nhỏ
- deluge trận mưa đại hồng thủy
- blustery gió thổi ào ào từng cơn
- cloudburst trận mưa rào dữ dội như trút nước
- subzero dưới 0 độ âm hàn buốt giá
- slush tuyết tan nhão lầy lội
- thaw sự tan băng / thời tiết ấm lên tan giá rét
- flurry cơn gió tuyết thoảng qua
- hailstorm trận mưa đá dồn dập