deluge là gì?
deluge nghĩa là trận mưa đại hồng thủy

Ví dụ với deluge
The town was submerged under water after the unprecedented deluge.
Thị trấn bị nhấn chìm dưới nước sau trận mưa đại hồng thủy chưa từng có.
A1We ran under a porch to escape the deluge.
Chúng tôi chạy vào dưới hiên nhà để trốn cơn mưa tầm tã như trút.
B1The emergency hotline was swamped by a deluge of distress calls from trapped homeowners.
Đường dây nóng khẩn cấp ngập tràn một cơn bão các cuộc gọi cầu cứu từ những chủ nhà bị mắc kẹt.
B2Meteorologists recorded 200 millimeters of rainfall in three hours during the catastrophic nocturnal deluge.
Các nhà khí tượng ghi nhận 200 mm lượng mưa trong ba giờ suốt trận mưa đại hồng thủy kinh hoàng về đêm.
Cụm từ thường đi với deluge
- tropical deluge: mưa xối xả nhiệt đới
- deluge of complaints: cơn mưa lời phàn nàn
Từ đồng nghĩa
- torrent: dòng nước lũ xối xả
- inundation: sự ngập lụt
Mẹo ghi nhớ
Deluge liên quan đến trận hồng thủy Đại hồng thủy Noah trong truyền thuyết.
Từ vựng khác chủ đề Thời tiết
- blustery gió thổi ào ào từng cơn
- cloudburst trận mưa rào dữ dội như trút nước
- subzero dưới 0 độ âm hàn buốt giá
- slush tuyết tan nhão lầy lội
- thaw sự tan băng / thời tiết ấm lên tan giá rét
- flurry cơn gió tuyết thoảng qua
- hailstorm trận mưa đá dồn dập
- frosty giá rét phủ sương muối
- barometer khí áp kế đo thời tiết
- sweltering nóng nực oi bức ngột ngạt
- precipitation lượng mưa kết tủa nước
- condensation sự ngưng tụ hơi nước