frosty là gì?
frosty nghĩa là giá rét phủ sương muối

Ví dụ với frosty
This thing looks very frosty.
Thứ này trông rất giá rét phủ sương muối.
A1This thing looks very frosty.
Thứ này trông rất giá rét phủ sương muối.
B1It is widely recognized as a frosty example in its field.
Nó được công nhận rộng rãi là một ví dụ giá rét phủ sương muối trong lĩnh vực của nó.
B2Scholars examine how frosty attributes correlate with multifaceted socioeconomic outcomes.
Các học giả xem xét cách thức mà các thuộc tính giá rét phủ sương muối tương quan với các kết quả kinh tế xã hội nhiều mặt.
Cụm từ thường đi với frosty
- very frosty: rất giá rét phủ sương muối
- increasingly frosty: ngày càng giá rét phủ sương muối
Từ đồng nghĩa
- freezing: buốt giá
Mẹo ghi nhớ
Sáng sớm frosty lạnh buốt cỏ cây đọng lớp sương trắng tinh.
Từ vựng khác chủ đề Thời tiết
- barometer khí áp kế đo thời tiết
- sweltering nóng nực oi bức ngột ngạt
- precipitation lượng mưa kết tủa nước
- condensation sự ngưng tụ hơi nước
- rainbow cầu vồng bảy sắc sau mưa
- hailstone hạt mưa đá rơi từ bầu trời
- temperate khí hậu ôn hòa dễ chịu mát mẻ
- torrential mưa như thác đổ xối xả
- Air Không khí
- Bright Nắng sáng, tươi sáng
- Chilly Lạnh lẽo
- Clear Trong xanh, không có mây