rainbow là gì?

/ˈreɪnbəʊ/Danh từ

rainbow nghĩa là cầu vồng bảy sắc sau mưa

Hình minh họa từ rainbow - cầu vồng bảy sắc sau mưa

Ví dụ với rainbow

  • We can see a rainbow here.

    Chúng ta có thể thấy một cầu vồng bảy sắc sau mưa ở đây.

  • A1We can see a rainbow here.

    Chúng ta có thể thấy một cầu vồng bảy sắc sau mưa ở đây.

  • B1Understanding the role of rainbow is important for everyday life.

    Hiểu được vai trò của cầu vồng bảy sắc sau mưa là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.

  • B2Rigorous scientific analysis reveals how rainbow influences the entire system over time.

    Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy cầu vồng bảy sắc sau mưa ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.

Cụm từ thường đi với rainbow

  • common rainbow: cầu vồng bảy sắc sau mưa phổ biến
  • essential rainbow: cầu vồng bảy sắc sau mưa thiết yếu

Từ đồng nghĩa

  • colored arc: dải cầu vồng

Mẹo ghi nhớ

Chiếc rainbow cầu vồng rực rỡ xuất hiện trên nền trời sau cơn mưa rào.

Từ vựng khác chủ đề Thời tiết

Xem toàn bộ 59 từ chủ đề Thời tiết →