Chilly là gì?
Chilly nghĩa là Lạnh lẽo

Ví dụ với Chilly
The room is so chilly that I have to put on my jacket.
Căn phòng lạnh lẽo làm tôi phải mặc thêm áo khoác
A1Put on a woolen jacket because it is quite chilly outside tonight.
Mặc áo khoác len vào vì tối nay ngoài trời khá se lạnh đấy.
B1The controversial proposal received a remarkably chilly reception from regional delegates.
Đề xuất gây tranh cãi đã vấp phải sự đón nhận vô cùng lạnh nhạt từ các đại biểu khu vực.
B2Autumn temperatures turned abruptly chilly, prompting northern deciduous trees to shed foliage.
Nhiệt độ mùa thu đột ngột chuyển lạnh cóng, khiến cây rụng lá phương bắc bắt đầu trút bỏ tán lá.
Cụm từ thường đi với Chilly
- chilly morning: buổi sáng se lạnh
- chilly reception: sự tiếp đón lạnh nhạt, hờ hững
- turn chilly: trở trời se lạnh
Từ đồng nghĩa
- crisp: mát lạnh
- cool: se se lạnh
Từ trái nghĩa
- warm: ấm áp
- sweltering: oi ả
Mẹo ghi nhớ
Chi li (Chilly) tính toán mua áo ấm khi trời đông bắt đầu se lạnh.