Clear là gì?
Clear nghĩa là Trong xanh, không có mây

Ví dụ với Clear
The sky tonight is clear so we can easily see the stars.
Bầu trời tối nay không có mây nên chúng tôi có thể dễ dàng nhìn ngắm những vì sao
A1The sky is completely clear and blue without any clouds.
Bầu trời hoàn toàn trong xanh và quang đãng không một gợn mây.
B1The teacher made it crystal clear that plagiarism would result in immediate failure.
Giáo viên đã nêu rõ như ban ngày rằng hành vi đạo văn sẽ dẫn tới việc bị đánh trượt ngay lập tức.
B2He slept peacefully with a clear conscience, confident he had acted with unwavering integrity.
Ông ấy ngủ ngon giấc với lương tâm thanh thản, tự tin rằng mình đã hành động với sự liêm chính kiên định.
Cụm từ thường đi với Clear
- crystal clear: rõ như ban ngày, trong vắt như pha lê
- clear conscience: lương tâm thanh thản
- all clear: tín hiệu báo nguy hiểm đã qua
Từ đồng nghĩa
- lucid: rõ ràng, minh bạch
- transparent: trong suốt
Từ trái nghĩa
- vague: mơ hồ
- opaque: mờ đục
Mẹo ghi nhớ
Cua liếm (Clear) dưới đáy dòng suối trong vắt không một gợn đục.