opaque là gì?
opaque nghĩa là mờ đục không xuyên thấu

Ví dụ với opaque
The bathroom shower door was made of frosted opaque glass for privacy.
Cửa kính phòng tắm được làm bằng kính mờ đục để đảm bảo sự riêng tư.
A1The bottle is made of opaque white plastic.
Chai nước được làm bằng nhựa trắng đục.
B1His convoluted bureaucratic explanation was completely opaque to the frustrated public.
Lời giải thích quan liêu quanh co của ông hoàn toàn khó hiểu mù mịt đối với công chúng đang thất vọng.
B2Titanium dioxide particles scatter all visible wavelengths efficiently, making the acrylic emulsion fully opaque in a single coat.
Các hạt titan điôxít tán xạ hiệu quả mọi bước sóng nhìn thấy, làm cho nhũ tương acrylic hoàn toàn đục chỉ sau một lớp sơn duy nhất.
Cụm từ thường đi với opaque
- opaque glass: kính mờ đục
- opaque liquid: chất lỏng đục không trong
Từ đồng nghĩa
- nontransparent: không trong suốt
- cloudy: vẩn đục
Từ trái nghĩa
- transparent: trong suốt
- clear: trong vắt
Mẹo ghi nhớ
Opaque nghe như 'ô-pếch' - bức tường mờ đục chắn tầm mắt không nhìn xuyên qua được.
Từ vựng khác chủ đề Màu sắc
- matte mờ nhám không bóng
- burgundy màu đỏ rượu vang bordeaux
- mauve màu hoa cà / tím nhạt pha hồng
- cobalt xanh lam cô-ban
- lilac màu hoa tử đinh hương / tím nhạt
- terracotta màu đất nung đỏ cam
- sepia màu nâu đỏ sepia / sắc ảnh cổ
- cerulean màu xanh da trời thiên thanh
- sapphire xanh ngọc bích lam ngọc
- ruby đỏ ngọc bích hồng ngọc
- fuchsia màu hồng tím fuchsia rực rỡ
- ochre màu hoàng thổ vàng đất