matte là gì?
matte nghĩa là mờ nhám không bóng

Ví dụ với matte
She chose a modern matte black finish for the kitchen cabinets.
Cô ấy đã chọn lớp hoàn thiện màu đen mờ nhám cho các tủ bếp hiện đại.
A1Matte photo prints don't show oily fingerprints easily.
Ảnh in mờ nhám không dễ bị hằn dấu vân tay dính dầu.
B1Automotive enthusiasts often wrap luxury sport cars in sleek matte vinyl films.
Những người mê xe hơi thường dán đề can phim vinyl mờ nhám bóng bẩy cho những chiếc xe thể thao hạng sang.
B2Applying a matte clear sealant diffuses harsh reflections, providing optimal glare-free visibility under direct gallery spotlights.
Việc phủ một lớp keo dán trong suốt mờ nhám sẽ khuếch tán các phản xạ chói gắt, mang lại khả năng nhìn tối ưu không chói dưới ánh đèn rọi trưng bày.
Cụm từ thường đi với matte
- matte finish: lớp hoàn thiện mờ nhám
- matte lipstick: son môi lì không bóng
Từ đồng nghĩa
- dull: không bóng
- non-glossy: không bóng bẩy
Từ trái nghĩa
- glossy: bóng loáng
- shiny: sáng bóng
Mẹo ghi nhớ
Matte như son lì matte - bề mặt mịn lì, không phản chiếu ánh sáng lấp lánh.
Từ vựng khác chủ đề Màu sắc
- burgundy màu đỏ rượu vang bordeaux
- mauve màu hoa cà / tím nhạt pha hồng
- cobalt xanh lam cô-ban
- lilac màu hoa tử đinh hương / tím nhạt
- terracotta màu đất nung đỏ cam
- sepia màu nâu đỏ sepia / sắc ảnh cổ
- cerulean màu xanh da trời thiên thanh
- sapphire xanh ngọc bích lam ngọc
- ruby đỏ ngọc bích hồng ngọc
- fuchsia màu hồng tím fuchsia rực rỡ
- ochre màu hoàng thổ vàng đất
- taupe màu nâu xám chuột