taupe là gì?
taupe nghĩa là màu nâu xám chuột

Ví dụ với taupe
We can see a taupe here.
Chúng ta có thể thấy một màu nâu xám chuột ở đây.
A1We can see a taupe here.
Chúng ta có thể thấy một màu nâu xám chuột ở đây.
B1Understanding the role of taupe is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của màu nâu xám chuột là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how taupe influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy màu nâu xám chuột ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với taupe
- common taupe: màu nâu xám chuột phổ biến
- essential taupe: màu nâu xám chuột thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- brownish-gray: nâu xám
Mẹo ghi nhớ
Nâu xám taupe trung tính thanh lịch kết hợp hoàn hảo trong nội thất.
Từ vựng khác chủ đề Màu sắc
- auburn màu nâu đỏ hạt dẻ tóc
- champagne màu vàng sâm-panh sang trọng
- ebony màu đen gỗ mun huyền bí
- periwinkle màu xanh tím hoa dừa cạn
- chartreuse màu xanh nõn chuối pha vàng
- rust màu gỉ sắt nâu đỏ
- cyan màu xanh lơ xanh da trời sáng
- Black Màu đen
- Blue Màu xanh dương
- Brown Màu nâu
- Color Màu sắc
- Colorful Rực rỡ, nhiều màu sắc