taupe là gì?

/təʊp/Danh từ

taupe nghĩa là màu nâu xám chuột

Hình minh họa từ taupe - màu nâu xám chuột

Ví dụ với taupe

  • We can see a taupe here.

    Chúng ta có thể thấy một màu nâu xám chuột ở đây.

  • A1We can see a taupe here.

    Chúng ta có thể thấy một màu nâu xám chuột ở đây.

  • B1Understanding the role of taupe is important for everyday life.

    Hiểu được vai trò của màu nâu xám chuột là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.

  • B2Rigorous scientific analysis reveals how taupe influences the entire system over time.

    Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy màu nâu xám chuột ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.

Cụm từ thường đi với taupe

  • common taupe: màu nâu xám chuột phổ biến
  • essential taupe: màu nâu xám chuột thiết yếu

Từ đồng nghĩa

  • brownish-gray: nâu xám

Mẹo ghi nhớ

Nâu xám taupe trung tính thanh lịch kết hợp hoàn hảo trong nội thất.

Từ vựng khác chủ đề Màu sắc

Xem toàn bộ 58 từ chủ đề Màu sắc →