Brown là gì?

/braʊn/Danh từ

Brown nghĩa là Màu nâu

Hình minh họa từ Brown - Màu nâu

Ví dụ với Brown

  • She has beautiful brown eyes.

    Cô ấy có đôi mắt màu nâu tuyệt đẹp

  • A1The teddy bear has soft brown fur.

    Chú gấu bông có bộ lông mềm mại màu nâu.

  • B1Substitute white sugar with organic brown sugar for rich caramel flavor.

    Thay thế đường trắng bằng đường nâu hữu cơ để có hương vị caramel đậm đà.

  • B2Leather shoes in deep polished brown impart classic sophistication to tailored suits.

    Giày da màu nâu bóng mang lại vẻ lịch lãm cổ điển cho những bộ âu phục may đo.

Cụm từ thường đi với Brown

  • brown bread: bánh mì nâu (ngũ cốc)
  • brown sugar: đường nâu
  • light brown: màu nâu nhạt

Từ đồng nghĩa

  • tan: nâu rám nắng
  • chestnut: nâu hạt dẻ

Mẹo ghi nhớ

Bao (Brown) tải đựng đầy hạt cà phê màu nâu thơm phức.

Từ vựng khác chủ đề Màu sắc

Xem toàn bộ 58 từ chủ đề Màu sắc →