Red là gì?
Red nghĩa là Màu đỏ

Ví dụ với Red
The red tomatoes have just been harvested.
Những quả cà chua chín đỏ vừa được thu hoạch
A1Stop your car immediately when the traffic light turns red.
Hãy dừng xe lại ngay khi đèn giao thông chuyển sang màu đỏ.
B1The thief was caught red-handed while attempting to pocket the diamond ring.
Tên trộm bị bắt quả tang tại trận khi đang cố nhét chiếc nhẫn kim cương vào túi.
B2Entrepreneurs frequently lament excessive bureaucratic red tape when registering patents.
Các doanh nhân thường than phiền về thủ tục hành chính rườm rà khi đăng ký bằng sáng chế.
Cụm từ thường đi với Red
- catch red-handed: bắt quả tang tại trận
- red tape: thủ tục hành chính quan liêu rườm rà
- in the red: thua lỗ, ngập trong nợ nần
Mẹo ghi nhớ
Rẽ (Red) sang đường gặp ngay đèn đỏ phải dừng xe lại.