Yellow là gì?

ˈ/jɛloʊ/n.

Yellow nghĩa là Màu vàng

Hình minh họa từ Yellow - Màu vàng

Ví dụ với Yellow

  • The ducklings have bright yellow feather.

    Những chú vịt con có bộ lông màu vàng tươi

  • A1Sunflowers have large bright yellow petals.

    Hoa hướng dương có những cánh hoa lớn màu vàng rực rỡ.

  • B1Sensationalist tabloids frequently resort to yellow journalism to manufacture clickbait revenue.

    Các tờ báo lá cải giật gân thường dùng chiêu trò câu khách rẻ tiền để kiếm lợi nhuận từ lượt xem.

  • B2The referee brandished a decisive yellow card after the defender committed an intentional tactical foul.

    Trọng tài đã rút chiếc thẻ vàng dứt khoát sau khi hậu vệ phạm lỗi chiến thuật cố ý.

Cụm từ thường đi với Yellow

  • yellow journalism: báo lá cải giật gân, thiếu trung thực
  • yellow fever: bệnh sốt vàng da
  • yellow card: thẻ vàng cảnh cáo (bóng đá)

Từ đồng nghĩa

  • golden: vàng óng
  • amber: hổ phách

Mẹo ghi nhớ

Dép lọt (Yellow) xuống hố cát vàng óng ả bên bờ biển.

Từ vựng khác chủ đề Màu sắc

Xem toàn bộ 58 từ chủ đề Màu sắc →