Violet là gì?
Violet nghĩa là Màu tím hoa cà

Ví dụ với Violet
Gentle violet flowers bloomed beside the stone garden pathway.
Những bông hoa tím hoa cà dịu dàng nở rộ bên lối đi lát đá trong vườn
A1Violets are small wild flowers with lovely purple petals.
Hoa violet là loài hoa dại nhỏ với những cánh hoa tím đáng yêu.
B1He is certainly no shrinking violet; he will speak his mind boldly in any public debate.
Anh ấy chắc chắn không phải kẻ nhút nhát; anh luôn bộc trực bày tỏ quan điểm trong mọi cuộc tranh luận.
B2Broadband sunscreens provide essential barrier protection against destructive ultraviolet radiation.
Kem chống nắng phổ rộng cung cấp màng chắn thiết yếu bảo vệ da trước bức xạ cực tím tàn phá.
Cụm từ thường đi với Violet
- shrinking violet: người nhút nhát, e ấp khép nép
- ultraviolet radiation: bức xạ tia cực tím
- sweet violet: hoa tím thơm
Mẹo ghi nhớ
Va ô lét (Violet) mua bó hoa violet tím biếc về tặng mẹ.
Từ vựng khác chủ đề Màu sắc
- Scarlet Màu đỏ tươi
- Ivory Màu trắng ngà
- Magenta Màu đỏ tươi tím, hồng cánh sen
- Beige Màu be, màu nâu sữa nhạt
- Charcoal Màu xám than củi, màu xám đen đậm
- Bronze Màu đồng thiếc, màu nâu đồng
- Copper Màu đồng đỏ ánh kim
- Maroon Màu hạt dẻ, đỏ sẫm ánh nâu
- Coral Màu hồng cam san hô
- Khaki Màu vàng kaki, vàng lục quân
- Teal Màu xanh mòng két, xanh lam pha lục đậm
- Platinum Màu bạch kim, màu xám bạc ánh kim