Charcoal là gì?
Charcoal nghĩa là Màu xám than củi, màu xám đen đậm

Ví dụ với Charcoal
The executive wore a tailored charcoal wool suit to the annual shareholder assembly.
Vị giám đốc điều hành đã mặc một bộ vest len màu xám than may đo tới đại hội cổ đông thường niên
A1She likes wearing charcoal grey sweaters on chilly autumn days.
Cô ấy thích mặc áo len màu xám than vào những ngày mùa thu se lạnh.
B1Charcoal slate tiles were laid across the patio to prevent slipping during rainy seasons.
Gạch phiến màu xám than được lát khắp sân để chống trơn trượt trong mùa mưa.
B2The architectural façade juxtaposes matte charcoal aluminum cladding with warm cedar wood accents.
Mặt tiền kiến trúc đặt cạnh nhau lớp ốp nhôm màu xám than mờ với những điểm nhấn gỗ tuyết tùng ấm áp.
Cụm từ thường đi với Charcoal
- charcoal grey: màu xám than
- charcoal suit: bộ vest màu xám than
- charcoal drawing: tranh vẽ bằng than chì
Từ đồng nghĩa
- anthracite: màu than antraxit
- slate grey: màu xám đá phiến
Mẹo ghi nhớ
Cha cô (Charcoal) - cha cô mặc chiếc áo khoác màu xám than củi ấm áp.
Từ vựng khác chủ đề Màu sắc
- Bronze Màu đồng thiếc, màu nâu đồng
- Copper Màu đồng đỏ ánh kim
- Maroon Màu hạt dẻ, đỏ sẫm ánh nâu
- Coral Màu hồng cam san hô
- Khaki Màu vàng kaki, vàng lục quân
- Teal Màu xanh mòng két, xanh lam pha lục đậm
- Platinum Màu bạch kim, màu xám bạc ánh kim
- Opal Màu mắt mèo óng ánh, ngọc mắt mèo
- vibrant sống động rực rỡ
- opaque mờ đục không xuyên thấu
- matte mờ nhám không bóng
- burgundy màu đỏ rượu vang bordeaux