Bronze là gì?
Bronze nghĩa là Màu đồng thiếc, màu nâu đồng

Ví dụ với Bronze
Her skin developed a healthy golden bronze glow after a week relaxing on Mediterranean beaches.
Làn da của cô có màu nâu đồng óng ả khỏe khoắn sau một tuần thư giãn trên các bãi biển Địa Trung Hải
A1The Olympic swimmer proudly wore her bronze medal on the podium.
Nữ kình ngư Olympic tự hào đeo chiếc huy chương đồng trên bục vinh quang.
B1Antique bronze door knockers added historical charm to the restored manor entrance.
Tay nắm gõ cửa bằng đồng cổ tăng thêm nét duyên dáng lịch sử cho lối vào trang viên được phục chế.
B2Atmospheric oxidation gradually deposits a protective green patina atop exposed bronze monuments.
Sự oxy hóa khí quyển dần dần tạo thành một lớp gỉ xanh bảo vệ trên các tượng đài bằng đồng lộ thiên.
Cụm từ thường đi với Bronze
- bronze medal: huy chương đồng
- bronze sculpture: tác phẩm điêu khắc bằng đồng
- golden bronze tan: làn da rám nắng màu nâu đồng
Từ đồng nghĩa
- metallic brown: màu nâu kim loại
Mẹo ghi nhớ
Bờ ròn (Bronze) - chiếc cúp màu nâu đồng đặt trên bờ rào sáng rực rỡ.
Từ vựng khác chủ đề Màu sắc
- Copper Màu đồng đỏ ánh kim
- Maroon Màu hạt dẻ, đỏ sẫm ánh nâu
- Coral Màu hồng cam san hô
- Khaki Màu vàng kaki, vàng lục quân
- Teal Màu xanh mòng két, xanh lam pha lục đậm
- Platinum Màu bạch kim, màu xám bạc ánh kim
- Opal Màu mắt mèo óng ánh, ngọc mắt mèo
- vibrant sống động rực rỡ
- opaque mờ đục không xuyên thấu
- matte mờ nhám không bóng
- burgundy màu đỏ rượu vang bordeaux
- mauve màu hoa cà / tím nhạt pha hồng