Teal là gì?
Teal nghĩa là Màu xanh mòng két, xanh lam pha lục đậm

Ví dụ với Teal
The luxurious velvet armchair was upholstered in a deep, sophisticated teal hue.
Chiếc ghế bành nhung sang trọng được bọc vải màu xanh mòng két đậm đà và tinh tế
A1She painted her bedroom accent wall in a calming teal color.
Cô ấy sơn bức tường điểm nhấn phòng ngủ của mình bằng màu xanh mòng két êm dịu.
B1Teal ceramic tiles created a spa-like aquatic ambiance around the indoor swimming pool.
Gạch gốm màu xanh mòng két tạo ra một bầu không khí thủy sinh như spa quanh hồ bơi trong nhà.
B2Graphic designers utilize teal to convey technological reliability while retaining botanical organic warmth.
Các nhà thiết kế đồ họa sử dụng màu xanh mòng két để truyền tải độ tin cậy công nghệ trong khi vẫn giữ được sự ấm áp tự nhiên của thực vật.
Cụm từ thường đi với Teal
- deep teal: màu xanh mòng két đậm
- teal blue: màu xanh lam ánh lục
- teal cushions: những chiếc gối màu xanh mòng két
Từ đồng nghĩa
- blue-green: xanh lam lục
- dark cyan: xanh lục lam đậm
Mẹo ghi nhớ
Tỉ mỉ (Teal) - người thợ nhuộm tỉ mỉ pha màu xanh mòng két sang trọng.
Từ vựng khác chủ đề Màu sắc
- Platinum Màu bạch kim, màu xám bạc ánh kim
- Opal Màu mắt mèo óng ánh, ngọc mắt mèo
- vibrant sống động rực rỡ
- opaque mờ đục không xuyên thấu
- matte mờ nhám không bóng
- burgundy màu đỏ rượu vang bordeaux
- mauve màu hoa cà / tím nhạt pha hồng
- cobalt xanh lam cô-ban
- lilac màu hoa tử đinh hương / tím nhạt
- terracotta màu đất nung đỏ cam
- sepia màu nâu đỏ sepia / sắc ảnh cổ
- cerulean màu xanh da trời thiên thanh