terracotta là gì?

/ˌterəˈkɒtə/Danh từ

terracotta nghĩa là màu đất nung đỏ cam

Hình minh họa từ terracotta - màu đất nung đỏ cam

Ví dụ với terracotta

  • Plants thrive inside unglazed terracotta pots.

    Cây cối phát triển tươi tốt bên trong những chiếc chậu đất nung không tráng men.

  • A1Plants thrive inside unglazed terracotta pots.

    Cây cối phát triển tươi tốt bên trong những chiếc chậu đất nung không tráng men.

  • B1The Tuscan hillside was dotted with rustic terracotta roofs baking under the Mediterranean sun.

    Sườn đồi Tuscan điểm xuyết những mái ngói đất nung mộc mạc đang sưởi dưới ánh nắng Địa Trung Hải.

  • B2Iron oxides residing in porous fired alluvial clay impart quintessential warm terracotta hues to classical architectural ceramics.

    Các oxit sắt cư trú trong đất sét phù sa xốp nung mang lại sắc thái đất nung ấm áp tinh túy cho gốm sứ kiến trúc cổ điển.

Cụm từ thường đi với terracotta

  • terracotta pot: chậu đất nung đỏ
  • terracotta tiles: gạch nung màu đỏ cam

Từ đồng nghĩa

  • baked clay: đất sét nung

Mẹo ghi nhớ

Terracotta là màu đất sét nung đỏ cam ấm áp của chum vại và mái ngói cổ.

Từ vựng khác chủ đề Màu sắc

Xem toàn bộ 58 từ chủ đề Màu sắc →