champagne là gì?

/ʃæmˈpeɪn/Danh từ

champagne nghĩa là màu vàng sâm-panh sang trọng

Hình minh họa từ champagne - màu vàng sâm-panh sang trọng

Ví dụ với champagne

  • We can see a champagne here.

    Chúng ta có thể thấy một màu vàng sâm-panh sang trọng ở đây.

  • A1We can see a champagne here.

    Chúng ta có thể thấy một màu vàng sâm-panh sang trọng ở đây.

  • B1Understanding the role of champagne is important for everyday life.

    Hiểu được vai trò của màu vàng sâm-panh sang trọng là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.

  • B2Rigorous scientific analysis reveals how champagne influences the entire system over time.

    Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy màu vàng sâm-panh sang trọng ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.

Cụm từ thường đi với champagne

  • common champagne: màu vàng sâm-panh sang trọng phổ biến
  • essential champagne: màu vàng sâm-panh sang trọng thiết yếu

Từ đồng nghĩa

  • pale gold: vàng nhạt kim

Mẹo ghi nhớ

Váy dạ hội màu sâm-panh champagne lấp lánh ánh kim quý phái.

Từ vựng khác chủ đề Màu sắc

Xem toàn bộ 58 từ chủ đề Màu sắc →