Blue là gì?
Blue nghĩa là Màu xanh dương

Ví dụ với Blue
The sky is so blue today.
Bầu trời hôm nay thật trong xanh
A1He has beautiful blue eyes and blond hair.
Anh ấy có đôi mắt màu xanh dương tuyệt đẹp và mái tóc vàng.
B1Out of the blue, my childhood friend phoned me yesterday.
Thật bất ngờ, người bạn thời thơ ấu đã gọi điện cho tôi hôm qua.
B2The restructuring notice came out of the blue, catching managers off-guard.
Thông báo tái cơ cấu diễn ra bất ngờ khiến các nhà quản lý hoàn toàn trở tay không kịp.
Cụm từ thường đi với Blue
- out of the blue: bất ngờ, từ trên trời rơi xuống
- once in a blue moon: hiếm khi, năm thì mười họa
- feel blue: cảm thấy buồn bã, ủ rũ
Từ đồng nghĩa
- azure: xanh da trời
- navy: xanh hải quân
Mẹo ghi nhớ
Bờ lũ (Blue) ngập trong làn nước biển màu xanh dương.