Dark là gì?

/dɑrk/Tính từ

Dark nghĩa là Tối (màu)

Hình minh họa từ Dark - Tối (màu)

Ví dụ với Dark

  • He likes to wear dark color clothes so as to look skinnier.

    Anh ấy thích mặc quần áo tối màu để trông gầy hơn

  • A1It gets very dark outside after eight o'clock in winter.

    Trời rất tối sau tám giờ tối vào mùa đông.

  • B1Employees were kept completely in the dark regarding the impending corporate merger.

    Nhân viên hoàn toàn bị bưng bít không hay biết gì về vụ sáp nhập doanh nghiệp sắp tới.

  • B2His diagnosis was merely a shot in the dark until laboratory pathology tests returned.

    Chẩn đoán của ông ấy chỉ là phỏng đoán may rủi cho đến khi có kết quả xét nghiệm bệnh lý.

Cụm từ thường đi với Dark

  • in the dark: mù tịt, không hề hay biết
  • shot in the dark: đoán mò, phỏng đoán may rủi
  • dark horse: nhân tố bí ẩn bất ngờ tỏa sáng

Từ đồng nghĩa

  • shadowy: u tối
  • obscure: mờ mịt

Từ trái nghĩa

Mẹo ghi nhớ

Đá (Dark) bóng trong đêm tối mò mẫm không thấy đường.

Từ vựng khác chủ đề Màu sắc

Xem toàn bộ 58 từ chủ đề Màu sắc →