Purple là gì?
Purple nghĩa là Màu tím

Ví dụ với Purple
Ladies love purple dresses since they look elegant and luxurious.
Các quý bà thích những chiếc váy màu tím vì chúng trông thanh lịch và sang trọng
A1She bought a pair of purple shoes for the party.
Cô ấy mua một đôi giày màu tím cho bữa tiệc.
B1The striker is enjoying a purple patch, scoring eight goals in four consecutive matches.
Tiền đạo này đang trong thời kỳ phong độ đỉnh cao khi ghi tám bàn trong bốn trận liên tiếp.
B2Literary editors pruned extraneous purple prose to sharpen the novel's narrative momentum.
Các biên tập viên văn học đã gọt giũa những câu từ hoa mỹ rườm rà để tăng tốc nhịp kể của cuốn tiểu thuyết.
Cụm từ thường đi với Purple
- born to the purple: sinh ra trong nhung lụa, dòng dõi hoàng gia
- purple prose: văn chương hoa mỹ bóng bẩy nhưng rỗng tuếch
- purple patch: giai đoạn thành công rực rỡ, thời kỳ hoàng kim
Mẹo ghi nhớ
Bơ phờ (Purple) nhưng vẫn say sưa ngắm cánh đồng hoa oải hương tím ngát.