Indigo là gì?
Indigo nghĩa là Màu chàm

Ví dụ với Indigo
The evening sky faded into deep shades of indigo.
Bầu trời buổi tối chuyển dần sang sắc màu chàm huyền ảo
A1Indigo is the deep blue color between blue and violet in the rainbow.
Màu chàm là màu xanh lam đậm nằm giữa màu lam và màu tím trong cầu vồng.
B1Ethnic artisans in Sapa use natural indigo leaves to dye handmade hemp fabric.
Các nghệ nhân dân tộc ở Sa Pa dùng lá chàm tự nhiên để nhuộm vải gai thủ công.
B2Traditional Japanese denim artisans specialize in natural indigo fermentation processes.
Các nghệ nhân vải bò truyền thống Nhật Bản chuyên sâu vào quy trình lên men màu chàm tự nhiên.
Cụm từ thường đi với Indigo
- indigo dye: thuốc nhuộm màu chàm
- indigo sky: bầu trời màu chàm lúc chập tối
- indigo denim: vải bò màu chàm cổ điển
Từ đồng nghĩa
- deep blue: xanh lam đậm
- midnight blue: xanh đen
Mẹo ghi nhớ
In đi gô (Indigo) màu chàm truyền thống lên từng tấm vải thổ cẩm.
Từ vựng khác chủ đề Màu sắc
- Turquoise Màu ngọc lam
- Emerald Màu lục bảo
- Amber Màu hổ phách
- Violet Màu tím hoa cà
- Scarlet Màu đỏ tươi
- Ivory Màu trắng ngà
- Magenta Màu đỏ tươi tím, hồng cánh sen
- Beige Màu be, màu nâu sữa nhạt
- Charcoal Màu xám than củi, màu xám đen đậm
- Bronze Màu đồng thiếc, màu nâu đồng
- Copper Màu đồng đỏ ánh kim
- Maroon Màu hạt dẻ, đỏ sẫm ánh nâu