Amber là gì?
Amber nghĩa là Màu hổ phách

Ví dụ với Amber
The traffic light switched from green to amber.
Đèn giao thông vừa chuyển từ màu xanh sang màu vàng hổ phách
A1Slow down when the traffic light turns to amber.
Hãy giảm tốc độ khi đèn giao thông chuyển sang màu vàng.
B1Paleontologists discovered a prehistoric mosquito remarkably preserved inside golden amber.
Các nhà cổ sinh vật học phát hiện một con muỗi thời tiền sử được bảo quản hoàn hảo trong hổ phách.
B2Spectroscopic analysis confirmed the fossilized tree resin artifact dated from the Cretaceous period.
Phân tích quang phổ xác nhận cổ vật nhựa cây hổ phách hóa thạch có từ kỷ Phấn trắng.
Cụm từ thường đi với Amber
- amber light: đèn vàng giao thông
- fossilized in amber: hóa thạch trong hổ phách
- amber waves of grain: những làn sóng lúa vàng óng ả
Từ đồng nghĩa
- honey-colored: màu mật ong
- golden-brown: nâu vàng
Mẹo ghi nhớ
Ăn bơ (Amber) vàng óng ngắm giọt hổ phách lưu giữ bọ thời tiền sử.
Từ vựng khác chủ đề Màu sắc
- Violet Màu tím hoa cà
- Scarlet Màu đỏ tươi
- Ivory Màu trắng ngà
- Magenta Màu đỏ tươi tím, hồng cánh sen
- Beige Màu be, màu nâu sữa nhạt
- Charcoal Màu xám than củi, màu xám đen đậm
- Bronze Màu đồng thiếc, màu nâu đồng
- Copper Màu đồng đỏ ánh kim
- Maroon Màu hạt dẻ, đỏ sẫm ánh nâu
- Coral Màu hồng cam san hô
- Khaki Màu vàng kaki, vàng lục quân
- Teal Màu xanh mòng két, xanh lam pha lục đậm