Beige là gì?

/beɪʒ/Tính từ

Beige nghĩa là Màu be, màu nâu sữa nhạt

Hình minh họa từ Beige - Màu be, màu nâu sữa nhạt

Ví dụ với Beige

  • Neutral beige walls create a soothing, understated ambiance in contemporary living rooms.

    Bức tường màu be trung tính tạo nên bầu không khí êm dịu, tinh tế trong phòng khách đương đại

  • A1He bought a soft beige carpet for his new bedroom.

    Anh ấy đã mua một tấm thảm màu be mềm mại cho phòng ngủ mới của mình.

  • B1Pairing beige linen trousers with a white cotton shirt creates a timeless summer ensemble.

    Kết hợp quần vải lanh màu be với áo sơ mi cotton trắng tạo nên một bộ trang phục mùa hè kinh điển.

  • B2Interior designers employ monochromatic beige palettes to amplify natural illumination throughout open-plan spaces.

    Các nhà thiết kế nội thất sử dụng bảng màu be đơn sắc để khuếch đại ánh sáng tự nhiên khắp các không gian mở.

Cụm từ thường đi với Beige

  • neutral beige: màu be trung tính
  • beige trench coat: áo khoác măng tô màu be
  • creamy beige: màu be kem

Từ đồng nghĩa

  • ecru: màu mộc tự nhiên
  • tan: màu nâu sáng

Mẹo ghi nhớ

Bé rể (Beige) - bé chọn chiếc áo màu be thanh lịch tặng chú rể.

Từ vựng khác chủ đề Màu sắc

Xem toàn bộ 58 từ chủ đề Màu sắc →