vibrant là gì?
vibrant nghĩa là sống động rực rỡ

Ví dụ với vibrant
The festival exploded in vibrant costumes and energetic dancing.
Lễ hội bùng nổ trong những bộ trang phục rực rỡ sắc màu và những điệu nhảy tràn đầy năng lượng.
A1She loves wearing vibrant clothes in summer.
Cô ấy thích mặc những bộ quần áo rực rỡ sắc màu vào mùa hè.
B1Tropical reef fish display vibrant coloration that serves as camouflage against diverse coral backgrounds.
Cá rạn san hô nhiệt đới phô diễn màu sắc rực rỡ đóng vai trò ngụy trang trên nền san hô đa dạng.
B2The painter skillfully applied thick impasto strokes of vibrant ultramarine to evoke turbulent ocean depths.
Họa sĩ đã khéo léo phủ những nét vẽ màu dày dặn bằng màu xanh biển rực rỡ để gợi lên độ sâu cuộn sóng của đại dương.
Cụm từ thường đi với vibrant
- vibrant colors: màu sắc rực rỡ
- vibrant community: cộng đồng sôi động đầy sức sống
Từ đồng nghĩa
- vivid: sống động rõ nét
- brilliant: rực rỡ chói lọi
Từ trái nghĩa
- dull: nhợt nhạt u ám
- drab: xám xịt đơn điệu
Mẹo ghi nhớ
Vibrate (rung động mạnh) -> vibrant là màu sắc hay cảm xúc sống động làm rung động mắt nhìn.
Từ vựng khác chủ đề Màu sắc
- opaque mờ đục không xuyên thấu
- matte mờ nhám không bóng
- burgundy màu đỏ rượu vang bordeaux
- mauve màu hoa cà / tím nhạt pha hồng
- cobalt xanh lam cô-ban
- lilac màu hoa tử đinh hương / tím nhạt
- terracotta màu đất nung đỏ cam
- sepia màu nâu đỏ sepia / sắc ảnh cổ
- cerulean màu xanh da trời thiên thanh
- sapphire xanh ngọc bích lam ngọc
- ruby đỏ ngọc bích hồng ngọc
- fuchsia màu hồng tím fuchsia rực rỡ