sepia là gì?
sepia nghĩa là màu nâu đỏ sepia / sắc ảnh cổ

Ví dụ với sepia
The old portrait had faded into a soft sepia tone.
Bức chân dung cũ đã phai thành một tông màu nâu sepia êm dịu.
A1The old portrait had faded into a soft sepia tone.
Bức chân dung cũ đã phai thành một tông màu nâu sepia êm dịu.
B1Filmmakers employed a warm sepia filter to evoke nostalgic memories of rural childhood.
Các nhà làm phim đã sử dụng bộ lọc sepia ấm áp để gợi lên những ký ức hoài niệm về thời thơ ấu ở nông thôn.
B2Derived historically from cuttlefish melanin ink sacs, sepia pigment delivers enduring lightfastness across archival wash illustrations.
Bắt nguồn từ mặt lịch sử từ túi mực melanin của mực nang, sắc tố sepia mang lại độ bền sáng lâu dài trên các hình minh họa lưu trữ bằng màu nước.
Cụm từ thường đi với sepia
- sepia photograph: bức ảnh màu nâu sepia
- sepia tone: tông màu nâu cổ điển
Từ đồng nghĩa
- reddish-brown: nâu đỏ hoài cổ
Mẹo ghi nhớ
Sepia tông màu nâu đất trầm ấm của những bức ảnh xưa cũ chụp thời đầu thế kỷ.
Từ vựng khác chủ đề Màu sắc
- cerulean màu xanh da trời thiên thanh
- sapphire xanh ngọc bích lam ngọc
- ruby đỏ ngọc bích hồng ngọc
- fuchsia màu hồng tím fuchsia rực rỡ
- ochre màu hoàng thổ vàng đất
- taupe màu nâu xám chuột
- auburn màu nâu đỏ hạt dẻ tóc
- champagne màu vàng sâm-panh sang trọng
- ebony màu đen gỗ mun huyền bí
- periwinkle màu xanh tím hoa dừa cạn
- chartreuse màu xanh nõn chuối pha vàng
- rust màu gỉ sắt nâu đỏ