Coral là gì?
Coral nghĩa là Màu hồng cam san hô

Ví dụ với Coral
Tropical sunsets painted the evening sky in luminous shades of apricot and coral.
Hoàng hôn nhiệt đới nhuộm bầu trời buổi tối bằng những sắc thái màu mơ và hồng cam san hô rực rỡ
A1She chose a pretty coral lipstick that suited her summer tan.
Cô ấy chọn một thỏi son màu san hô xinh xắn hợp với làn da rám nắng mùa hè.
B1Delicate coral silk scarves were displayed in the boutique’s sunny front window.
Những chiếc khăn lụa màu san hô tinh tế được trưng bày trong ô cửa sổ ngập nắng phía trước cửa hiệu.
B2Living coral pigments derived from carotenoid microalgae reflect solar radiation to protect marine invertebrate tissues.
Sắc tố san hô sống có nguồn gốc từ vi tảo carotenoid phản xạ bức xạ mặt trời để bảo vệ các mô động vật không xương sống dưới biển.
Cụm từ thường đi với Coral
- coral reef: rạn san hô
- coral pink: màu hồng san hô
- coral lipstick: son môi màu cam san hô
Từ đồng nghĩa
- peachy-pink: hồng đào ánh cam
Mẹo ghi nhớ
Cò rảo (Coral) - đàn cò rảo bước trên bãi biển ngắm rạn san hô màu hồng cam.
Từ vựng khác chủ đề Màu sắc
- Khaki Màu vàng kaki, vàng lục quân
- Teal Màu xanh mòng két, xanh lam pha lục đậm
- Platinum Màu bạch kim, màu xám bạc ánh kim
- Opal Màu mắt mèo óng ánh, ngọc mắt mèo
- vibrant sống động rực rỡ
- opaque mờ đục không xuyên thấu
- matte mờ nhám không bóng
- burgundy màu đỏ rượu vang bordeaux
- mauve màu hoa cà / tím nhạt pha hồng
- cobalt xanh lam cô-ban
- lilac màu hoa tử đinh hương / tím nhạt
- terracotta màu đất nung đỏ cam