White là gì?

/waɪt/Danh từ

White nghĩa là Màu trắng

Hình minh họa từ White - Màu trắng

Ví dụ với White

  • The White House is a famous place to visit in Washington DC, US.

    Nhà Trắng là một địa điểm tham quan nổi tiếng tại Washington DC, Mỹ

  • A1The bride looked breathtaking in her pure white wedding gown.

    Cô dâu trông tuyệt đẹp trong chiếc váy cưới màu trắng tinh khôi.

  • B1He told a gentle white lie about her hairstyle to avoid hurting her feelings.

    Anh ấy đã nói một lời nói dối vô hại về kiểu tóc của cô để tránh làm tổn thương cô.

  • B2The abandoned Olympic stadium became a municipal white elephant draining public maintenance funds.

    Sân vận động Thế vận hội bị bỏ hoang đã trở thành gánh nặng vô dụng ngốn tiền bảo trì của thành phố.

Cụm từ thường đi với White

  • white lie: lời nói dối vô hại (để không làm tổn thương người khác)
  • white-collar: lao động trí óc, nhân viên văn phòng
  • white elephant: vật đắt đỏ nhưng vô dụng, tốn tiền bảo trì

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo ghi nhớ

Quai (White) túi xách màu trắng tinh khôi rất trang nhã.

Từ vựng khác chủ đề Màu sắc

Xem toàn bộ 58 từ chủ đề Màu sắc →