Pink là gì?

/pɪŋk/Danh từ

Pink nghĩa là Màu hồng

Hình minh họa từ Pink - Màu hồng

Ví dụ với Pink

  • Girls are thought to like pink.

    Con gái được cho là thích màu hồng

  • A1The baby girl was wrapped in a soft pink blanket.

    Bé gái được quấn trong chiếc chăn mềm màu hồng.

  • B1Grandmother recovered fully from surgery and is now completely in the pink.

    Bà đã hồi phục hoàn toàn sau phẫu thuật và hiện giờ sức khỏe rất hồng hào, dẻo dai.

  • B2Hundreds of tech workers received sudden pink slips following corporate downsizing.

    Hàng trăm nhân viên công nghệ bất ngờ nhận thông báo sa thải sau đợt cắt giảm nhân sự.

Cụm từ thường đi với Pink

  • in the pink: khỏe mạnh hồng hào, tràn đầy sức sống
  • pink slip: thông báo sa thải
  • tickled pink: vui mừng khôn xiết, cực kỳ hài lòng

Từ đồng nghĩa

  • rose: màu hồng hoa hồng
  • blush: hồng phấn

Mẹo ghi nhớ

Pin (Pink) sạc đầy máy hiển thị ánh sáng hồng tươi tắn.

Từ vựng khác chủ đề Màu sắc

Xem toàn bộ 58 từ chủ đề Màu sắc →