chestnut là gì?

/ˈtʃesnʌt/Danh từ

chestnut nghĩa là cây hạt dẻ

Hình minh họa từ chestnut - cây hạt dẻ

Ví dụ với chestnut

  • We can see a chestnut here.

    Chúng ta có thể thấy một cây hạt dẻ ở đây.

  • A1We can see a chestnut here.

    Chúng ta có thể thấy một cây hạt dẻ ở đây.

  • B1Understanding the role of chestnut is important for everyday life.

    Hiểu được vai trò của cây hạt dẻ là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.

  • B2Rigorous scientific analysis reveals how chestnut influences the entire system over time.

    Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy cây hạt dẻ ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.

Cụm từ thường đi với chestnut

  • common chestnut: cây hạt dẻ phổ biến
  • essential chestnut: cây hạt dẻ thiết yếu

Từ đồng nghĩa

  • nut tree: cây cho hạt

Mẹo ghi nhớ

Hạt dẻ chestnut nướng thơm lừng ấm áp trong mùa đông lạnh.

Từ vựng khác chủ đề Cây cối

Xem toàn bộ 101 từ chủ đề Cây cối →