olive là gì?

/ˈɒlɪv/Danh từ

olive nghĩa là cây ô-liu

Hình minh họa từ olive - cây ô-liu

Ví dụ với olive

  • We can see a olive here.

    Chúng ta có thể thấy một cây ô-liu ở đây.

  • A1We can see a olive here.

    Chúng ta có thể thấy một cây ô-liu ở đây.

  • B1Understanding the role of olive is important for everyday life.

    Hiểu được vai trò của cây ô-liu là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.

  • B2Rigorous scientific analysis reveals how olive influences the entire system over time.

    Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy cây ô-liu ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.

Cụm từ thường đi với olive

  • common olive: cây ô-liu phổ biến
  • essential olive: cây ô-liu thiết yếu

Từ đồng nghĩa

  • mediterranean tree: cây địa trung hải

Mẹo ghi nhớ

Cây ô-liu olive trường tồn nghìn năm cho dầu ăn vàng óng.

Từ vựng khác chủ đề Cây cối

Xem toàn bộ 101 từ chủ đề Cây cối →