Cool là gì?
Cool nghĩa là Mát mẻ, mát trời

Ví dụ với Cool
We should go out and play since today is a cool day.
Chúng ta nên ra ngoài chơi vì hôm nay là một ngày mát trời
A1Autumn brings cool and pleasant weather after hot summer months.
Mùa thu mang lại thời tiết mát mẻ và dễ chịu sau những tháng hè oi bức.
B1It is essential to keep your cool when dealing with angry customer complaints.
Điều cốt yếu là bạn phải giữ được bình tĩnh khi giải quyết khiếu nại của khách hàng giận dữ.
B2The seasoned pilot kept remarkably cool during sudden engine turbulence, landing safely.
Viên phi công kỳ cựu đã giữ bình tĩnh phi thường trong cơn chao đảo động cơ bất ngờ, hạ cánh an toàn.
Cụm từ thường đi với Cool
- keep one's cool: giữ bình tĩnh, không nổi nóng
- cool as a cucumber: điềm tĩnh đáng kinh ngạc
- cool breeze: làn gió mát mẻ
Từ đồng nghĩa
- composed: điềm đạm
- refreshing: mát lành
Mẹo ghi nhớ
Cú (Cool) mèo thích tận hưởng làn gió mát mẻ giữa đêm hè thanh tĩnh.