scorching là gì?
scorching nghĩa là nóng như thiêu như đốt

Ví dụ với scorching
We took refuge in the air-conditioned mall during the scorching afternoon.
Chúng tôi tìm nơi trú ẩn trong trung tâm mua sắm có máy lạnh suốt buổi chiều nóng như thiêu như đốt.
A1Don't go outside without a hat in this scorching heat.
Đừng ra ngoài mà không đội mũ trong cái nóng như thiêu như đốt này.
B1Workers had to take frequent hydration breaks to avoid collapse in the scorching sun.
Công nhân phải thường xuyên nghỉ ngơi bổ sung nước để tránh ngất xỉu dưới ánh nắng gay gắt như thiêu đốt.
B2Climate modeling projects a dramatic escalation in the frequency of scorching summer heatwaves over the coming decade.
Mô hình khí hậu dự đoán sự gia tăng mạnh mẽ về tần suất của các đợt nắng nóng gay gắt thiêu đốt vào mùa hè trong thập kỷ tới.
Cụm từ thường đi với scorching
- scorching sun: ánh nắng thiêu đốt
- scorching heat: cái nóng như thiêu như đốt
Từ đồng nghĩa
- blistering: nóng bỏng rát
- sweltering: nóng bức ngột ngạt
Từ trái nghĩa
- freezing: lạnh buốt cóng
- frigid: lạnh ngắt
Mẹo ghi nhớ
Scorch là làm cháy sém -> scorching là thời tiết nóng đến mức thiêu đốt cỏ cây.
Từ vựng khác chủ đề Thời tiết
- hazy mờ sương bụi / mù mịt
- squall cơn dông tố giật mạnh
- mild ôn hòa ấm áp dịu
- gusty gió giật từng cơn
- balmy ấm áp dễ chịu
- whirlwind cơn lốc xoáy nhỏ
- deluge trận mưa đại hồng thủy
- blustery gió thổi ào ào từng cơn
- cloudburst trận mưa rào dữ dội như trút nước
- subzero dưới 0 độ âm hàn buốt giá
- slush tuyết tan nhão lầy lội
- thaw sự tan băng / thời tiết ấm lên tan giá rét