thaw là gì?
thaw nghĩa là sự tan băng / thời tiết ấm lên tan giá rét

Ví dụ với thaw
Snow began to thaw as the afternoon sun came out.
Tuyết bắt đầu tan khi ánh nắng buổi chiều xuất hiện.
A1Snow began to thaw as the afternoon sun came out.
Tuyết bắt đầu tan khi ánh nắng buổi chiều xuất hiện.
B1The rapid spring thaw caused mountain streams to swell and overflow their banks downstream.
Đợt tan băng mùa xuân nhanh chóng khiến các con suối miền núi dâng cao và tràn bờ ở hạ lưu.
B2Early cyclical permafrost thaws triggered by atmospheric warming release trapped ancient organic matter, accelerating microbial methane feedback loops.
Các đợt tan băng vĩnh cửu theo chu kỳ sớm do sự ấm lên của khí quyển giải phóng các chất hữu cơ cổ đại bị mắc kẹt, đẩy nhanh các vòng phản hồi mê-tan của vi sinh vật.
Cụm từ thường đi với thaw
- spring thaw: đợt tan băng mùa xuân
- winter thaw: đợt ấm lên tan tuyết
Từ đồng nghĩa
- melting period: kỳ tan băng
Từ trái nghĩa
- freeze: sự đóng băng
Mẹo ghi nhớ
Thaw khi mùa xuân ấm áp về, băng tuyết trên sông tan chảy róc rách.
Từ vựng khác chủ đề Thời tiết
- flurry cơn gió tuyết thoảng qua
- hailstorm trận mưa đá dồn dập
- frosty giá rét phủ sương muối
- barometer khí áp kế đo thời tiết
- sweltering nóng nực oi bức ngột ngạt
- precipitation lượng mưa kết tủa nước
- condensation sự ngưng tụ hơi nước
- rainbow cầu vồng bảy sắc sau mưa
- hailstone hạt mưa đá rơi từ bầu trời
- temperate khí hậu ôn hòa dễ chịu mát mẻ
- torrential mưa như thác đổ xối xả
- Air Không khí