torrential là gì?

/təˈrenʃl/Tính từ

torrential nghĩa là mưa như thác đổ xối xả

Hình minh họa từ torrential - mưa như thác đổ xối xả

Ví dụ với torrential

  • This thing looks very torrential.

    Thứ này trông rất mưa như thác đổ xối xả.

  • A1This thing looks very torrential.

    Thứ này trông rất mưa như thác đổ xối xả.

  • B1It is widely recognized as a torrential example in its field.

    Nó được công nhận rộng rãi là một ví dụ mưa như thác đổ xối xả trong lĩnh vực của nó.

  • B2Scholars examine how torrential attributes correlate with multifaceted socioeconomic outcomes.

    Các học giả xem xét cách thức mà các thuộc tính mưa như thác đổ xối xả tương quan với các kết quả kinh tế xã hội nhiều mặt.

Cụm từ thường đi với torrential

  • very torrential: rất mưa như thác đổ xối xả
  • increasingly torrential: ngày càng mưa như thác đổ xối xả

Từ đồng nghĩa

  • violently heavy: xối xả như thác

Mẹo ghi nhớ

Cơn mưa torrential trút nước ào ào suốt đêm khiến mực nước sông dâng cao.

Từ vựng khác chủ đề Thời tiết

Xem toàn bộ 59 từ chủ đề Thời tiết →