temperate là gì?

/ˈtempərət/Tính từ

temperate nghĩa là khí hậu ôn hòa dễ chịu mát mẻ

Hình minh họa từ temperate - khí hậu ôn hòa dễ chịu mát mẻ

Ví dụ với temperate

  • This thing looks very temperate.

    Thứ này trông rất khí hậu ôn hòa dễ chịu mát mẻ.

  • A1This thing looks very temperate.

    Thứ này trông rất khí hậu ôn hòa dễ chịu mát mẻ.

  • B1It is widely recognized as a temperate example in its field.

    Nó được công nhận rộng rãi là một ví dụ khí hậu ôn hòa dễ chịu mát mẻ trong lĩnh vực của nó.

  • B2Scholars examine how temperate attributes correlate with multifaceted socioeconomic outcomes.

    Các học giả xem xét cách thức mà các thuộc tính khí hậu ôn hòa dễ chịu mát mẻ tương quan với các kết quả kinh tế xã hội nhiều mặt.

Cụm từ thường đi với temperate

  • very temperate: rất khí hậu ôn hòa dễ chịu mát mẻ
  • increasingly temperate: ngày càng khí hậu ôn hòa dễ chịu mát mẻ

Từ đồng nghĩa

  • mild climate: ôn hòa mát dịu

Mẹo ghi nhớ

Vùng có khí hậu temperate ôn hòa bốn mùa cảnh sắc tươi đẹp và dễ sống.

Từ vựng khác chủ đề Thời tiết

Xem toàn bộ 59 từ chủ đề Thời tiết →