sweltering là gì?
sweltering nghĩa là nóng nực oi bức ngột ngạt

Ví dụ với sweltering
This thing looks very sweltering.
Thứ này trông rất nóng nực oi bức ngột ngạt.
A1This thing looks very sweltering.
Thứ này trông rất nóng nực oi bức ngột ngạt.
B1It is widely recognized as a sweltering example in its field.
Nó được công nhận rộng rãi là một ví dụ nóng nực oi bức ngột ngạt trong lĩnh vực của nó.
B2Scholars examine how sweltering attributes correlate with multifaceted socioeconomic outcomes.
Các học giả xem xét cách thức mà các thuộc tính nóng nực oi bức ngột ngạt tương quan với các kết quả kinh tế xã hội nhiều mặt.
Cụm từ thường đi với sweltering
- very sweltering: rất nóng nực oi bức ngột ngạt
- increasingly sweltering: ngày càng nóng nực oi bức ngột ngạt
Từ đồng nghĩa
- oppressive heat: nóng oi bức
Mẹo ghi nhớ
Trưa hè sweltering oi ả ve kêu râm ran không một gợn gió.
Từ vựng khác chủ đề Thời tiết
- precipitation lượng mưa kết tủa nước
- condensation sự ngưng tụ hơi nước
- rainbow cầu vồng bảy sắc sau mưa
- hailstone hạt mưa đá rơi từ bầu trời
- temperate khí hậu ôn hòa dễ chịu mát mẻ
- torrential mưa như thác đổ xối xả
- Air Không khí
- Bright Nắng sáng, tươi sáng
- Chilly Lạnh lẽo
- Clear Trong xanh, không có mây
- Cloudy Nhiều mây
- Cold Lạnh