precipitation là gì?
precipitation nghĩa là lượng mưa kết tủa nước

Ví dụ với precipitation
We can see a precipitation here.
Chúng ta có thể thấy một lượng mưa kết tủa nước ở đây.
A1We can see a precipitation here.
Chúng ta có thể thấy một lượng mưa kết tủa nước ở đây.
B1Understanding the role of precipitation is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của lượng mưa kết tủa nước là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how precipitation influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy lượng mưa kết tủa nước ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với precipitation
- common precipitation: lượng mưa kết tủa nước phổ biến
- essential precipitation: lượng mưa kết tủa nước thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- rainfall: lượng mưa
Mẹo ghi nhớ
Lượng mưa precipitation tích tụ nuôi dưỡng các dòng sông và đồng ruộng.
Từ vựng khác chủ đề Thời tiết
- condensation sự ngưng tụ hơi nước
- rainbow cầu vồng bảy sắc sau mưa
- hailstone hạt mưa đá rơi từ bầu trời
- temperate khí hậu ôn hòa dễ chịu mát mẻ
- torrential mưa như thác đổ xối xả
- Air Không khí
- Bright Nắng sáng, tươi sáng
- Chilly Lạnh lẽo
- Clear Trong xanh, không có mây
- Cloudy Nhiều mây
- Cold Lạnh
- Cool Mát mẻ, mát trời