whirlwind là gì?
whirlwind nghĩa là cơn lốc xoáy nhỏ

Ví dụ với whirlwind
A whirlwind kicked up dry leaves across the schoolyard.
Một cơn lốc xoáy nhỏ đã cuốn tung những chiếc lá khô khắp sân trường.
A1A small whirlwind swirled through the dusty playground.
Một cơn lốc nhỏ xoáy qua sân chơi đầy cát bụi.
B1Their whirlwind engagement took friends and relatives by surprise.
Lễ đính hôn chớp nhoáng như cơn lốc của họ khiến bạn bè và người thân vô cùng ngạc nhiên.
B2The miniature desert whirlwind swept across the arid plain before dissipating against the canyon wall.
Cơn lốc sa mạc thu nhỏ quét qua đồng bằng khô cằn trước khi tan biến vào vách hẻm núi.
Cụm từ thường đi với whirlwind
- whirlwind romance: mối tình chớp nhoáng
- dust whirlwind: cơn lốc bụi
Từ đồng nghĩa
- vortex: vòng xoáy
- eddy: xoáy nước/gió
Mẹo ghi nhớ
Whirl (xoay tít) + wind (gió) = gió xoáy tít mù thành cột bụi.
Từ vựng khác chủ đề Thời tiết
- deluge trận mưa đại hồng thủy
- blustery gió thổi ào ào từng cơn
- cloudburst trận mưa rào dữ dội như trút nước
- subzero dưới 0 độ âm hàn buốt giá
- slush tuyết tan nhão lầy lội
- thaw sự tan băng / thời tiết ấm lên tan giá rét
- flurry cơn gió tuyết thoảng qua
- hailstorm trận mưa đá dồn dập
- frosty giá rét phủ sương muối
- barometer khí áp kế đo thời tiết
- sweltering nóng nực oi bức ngột ngạt
- precipitation lượng mưa kết tủa nước