Storm là gì?
Storm nghĩa là Bão

Ví dụ với Storm
The Central Vietnam has to face more than 10 storms a year.
Miền Trung Việt Nam phải hứng chịu nhiều hơn 10 cơn bão một năm
A1The violent storm brought heavy rain and loud thunder.
Cơn bão dữ dội mang theo mưa to và sấm sét vang trời.
B1The young Vietnamese singer took social media by storm with her infectious folk-pop melody.
Nữ ca sĩ trẻ Việt Nam đã làm mưa làm gió trên mạng xã hội với giai điệu dân ca pop lôi cuốn.
B2With diversified revenue streams, the conglomerate successfully weathered the global macroeconomic storm.
Nhờ các nguồn thu đa dạng, tập đoàn đã vượt qua cơn sóng gió kinh tế vĩ mô toàn cầu thành công.
Cụm từ thường đi với Storm
- take something by storm: làm mưa làm gió, thu phục hoàn toàn công chúng
- calm before the storm: sự bình lặng trước cơn bão
- weather the storm: vượt qua sóng gió thử thách
Từ đồng nghĩa
- tempest: cơn bão dữ
- gale: gió bão giật
Từ trái nghĩa
- calm: bình yên
Mẹo ghi nhớ
Sờ tôm (Storm) tươi mua vội ngoài chợ trước khi cơn bão đổ bộ.