Drizzle là gì?
Drizzle nghĩa là Mưa phùn

Ví dụ với Drizzle
A steady drizzle fell throughout the grey autumn morning.
Mưa phùn rả rích rơi suốt buổi sáng mùa thu ảm đạm
A1A light drizzle fell gently as we walked home from school.
Một cơn mưa phùn lất phất rơi nhẹ khi chúng tôi đi bộ từ trường về nhà.
B1Before serving the Italian pasta, drizzle it lightly with extra virgin olive oil.
Trước khi dọn món mì Ý, hãy rưới nhẹ lên một chút dầu ô liu nguyên chất.
B2Persistent springtime drizzle saturated topsoil without triggering sudden drainage erosion.
Mưa phùn mùa xuân dai dẳng làm ẩm bão hòa tầng đất mặt mà không gây xói mòn thoát nước đột ngột.
Cụm từ thường đi với Drizzle
- light drizzle: cơn mưa phùn lất phất
- drizzle with olive oil: rưới một chút dầu ô liu lên
- steady drizzle: mưa phùn liên miên
Từ đồng nghĩa
- mizzle: mưa bụi
- sprinkle: mưa rải rác
Từ trái nghĩa
- downpour: mưa rào như trút nước
Mẹo ghi nhớ
Đi rỉ rả (Drizzle) dưới trời mưa phùn lất phất mùa xuân đất Bắc.
Từ vựng khác chủ đề Thời tiết
- Hail Mưa đá
- Humidity Độ ẩm
- Thunderstorm Cơn dông bão
- Gale Cơn gió mạnh cấp bão, gió giật dữ dội
- Muggy Thời tiết oi bức, ngột ngạt ẩm ướt
- Haze Màn khói mù, sương mờ bụi mờ quang hóa
- Sleet Mưa tuyết (mưa lẫn tuyết hoặc mưa đá nhỏ)
- Heatwave Đợt nắng nóng gay gắt kéo dài
- Downpour Cơn mưa rào như trút nước
- Frost Sương giá, lớp băng trắng phủ bề mặt
- Overcast Trời u ám, xám xịt nhiều mây
- Monsoon Gió mùa, mùa mưa bão nhiệt đới