Sleet là gì?

/sliːt/Danh từ

Sleet nghĩa là Mưa tuyết (mưa lẫn tuyết hoặc mưa đá nhỏ)

Hình minh họa từ Sleet - Mưa tuyết (mưa lẫn tuyết hoặc mưa đá nhỏ)

Ví dụ với Sleet

  • Freezing rain turned into stinging sleet that bounced off the car windshield.

    Cơn mưa giá lạnh đã chuyển thành mưa tuyết rát buốt nảy trên kính chắn gió ô tô

  • A1Put on your thick hooded jacket because it is starting to sleet outside.

    Hãy mặc áo khoác có mũ dày vào vì bên ngoài trời đang bắt đầu có mưa tuyết rồi.

  • B1Driving on highway bridges during sleet storms is hazardous because black ice forms rapidly on road decks.

    Lái xe trên cầu xa lộ trong các cơn bão mưa tuyết rất nguy hiểm vì lớp băng đen hình thành nhanh chóng trên mặt đường.

  • B2Meteorologically, sleet forms when falling snowflakes melt in warm air strata and subsequently refreeze before surface impact.

    Về mặt khí tượng học, mưa tuyết hình thành khi bông tuyết rơi tan chảy trong các tầng không khí ấm và sau đó đóng băng lại trước khi chạm đất.

Cụm từ thường đi với Sleet

  • rain and sleet: mưa và mưa tuyết
  • driving sleet: cơn mưa tuyết tạt dữ dội
  • turn to sleet: chuyển thành mưa tuyết

Từ đồng nghĩa

  • ice pellets: những viên băng đá nhỏ
  • frozen rain: mưa đóng băng

Mẹo ghi nhớ

Sợ lết (Sleet) - mưa tuyết trơn trượt sợ ngã lết trên đường.

Từ vựng khác chủ đề Thời tiết

Xem toàn bộ 59 từ chủ đề Thời tiết →