Sleet là gì?
Sleet nghĩa là Mưa tuyết (mưa lẫn tuyết hoặc mưa đá nhỏ)

Ví dụ với Sleet
Freezing rain turned into stinging sleet that bounced off the car windshield.
Cơn mưa giá lạnh đã chuyển thành mưa tuyết rát buốt nảy trên kính chắn gió ô tô
A1Put on your thick hooded jacket because it is starting to sleet outside.
Hãy mặc áo khoác có mũ dày vào vì bên ngoài trời đang bắt đầu có mưa tuyết rồi.
B1Driving on highway bridges during sleet storms is hazardous because black ice forms rapidly on road decks.
Lái xe trên cầu xa lộ trong các cơn bão mưa tuyết rất nguy hiểm vì lớp băng đen hình thành nhanh chóng trên mặt đường.
B2Meteorologically, sleet forms when falling snowflakes melt in warm air strata and subsequently refreeze before surface impact.
Về mặt khí tượng học, mưa tuyết hình thành khi bông tuyết rơi tan chảy trong các tầng không khí ấm và sau đó đóng băng lại trước khi chạm đất.
Cụm từ thường đi với Sleet
- rain and sleet: mưa và mưa tuyết
- driving sleet: cơn mưa tuyết tạt dữ dội
- turn to sleet: chuyển thành mưa tuyết
Từ đồng nghĩa
- ice pellets: những viên băng đá nhỏ
- frozen rain: mưa đóng băng
Mẹo ghi nhớ
Sợ lết (Sleet) - mưa tuyết trơn trượt sợ ngã lết trên đường.
Từ vựng khác chủ đề Thời tiết
- Heatwave Đợt nắng nóng gay gắt kéo dài
- Downpour Cơn mưa rào như trút nước
- Frost Sương giá, lớp băng trắng phủ bề mặt
- Overcast Trời u ám, xám xịt nhiều mây
- Monsoon Gió mùa, mùa mưa bão nhiệt đới
- scorching nóng như thiêu như đốt
- hazy mờ sương bụi / mù mịt
- squall cơn dông tố giật mạnh
- mild ôn hòa ấm áp dịu
- gusty gió giật từng cơn
- balmy ấm áp dễ chịu
- whirlwind cơn lốc xoáy nhỏ