Haze là gì?
Haze nghĩa là Màn khói mù, sương mờ bụi mờ quang hóa

Ví dụ với Haze
A thick blanket of industrial haze shrouded city skyscrapers during the stagnant morning hours.
Một màn khói mù công nghiệp dày đặc đã bao phủ các tòa nhà chọc trời của thành phố trong những giờ sáng lặng gió
A1We could barely see the distant mountain through the morning haze.
Chúng tôi hầu như không thể nhìn thấy ngọn núi xa xôi qua màn khói sương buổi sáng.
B1Agricultural slash-and-burn practices caused transboundary particulate haze across neighboring territories.
Tập quán đốt nương làm rẫy nông nghiệp đã gây ra màn khói mù bụi mịn xuyên biên giới khắp các vùng lãnh thổ lân cận.
B2Atmospheric inversion layers trap photochemical haze particles close to urban valley floors, spiking air toxicity indices.
Các tầng nghịch nhiệt khí quyển giữ các hạt khói mù quang hóa sát đáy thung lũng đô thị, làm tăng vọt các chỉ số độc hại không khí.
Cụm từ thường đi với Haze
- thick haze: màn khói mù dày đặc
- heat haze: khói mờ ảo giác do hơi nóng
- pollution haze: mù quang hóa do ô nhiễm
Từ đồng nghĩa
- smog: khói bụi ô nhiễm
- mist: sương mù nhẹ
Từ trái nghĩa
- clarity: sự trong trẻo quang đãng
Mẹo ghi nhớ
Hây hây (Haze) - nhìn màn sương mờ hây hây phủ kín chân trời.
Từ vựng khác chủ đề Thời tiết
- Sleet Mưa tuyết (mưa lẫn tuyết hoặc mưa đá nhỏ)
- Heatwave Đợt nắng nóng gay gắt kéo dài
- Downpour Cơn mưa rào như trút nước
- Frost Sương giá, lớp băng trắng phủ bề mặt
- Overcast Trời u ám, xám xịt nhiều mây
- Monsoon Gió mùa, mùa mưa bão nhiệt đới
- scorching nóng như thiêu như đốt
- hazy mờ sương bụi / mù mịt
- squall cơn dông tố giật mạnh
- mild ôn hòa ấm áp dịu
- gusty gió giật từng cơn
- balmy ấm áp dễ chịu