Sunny là gì?
Sunny nghĩa là Trời có nắng

Ví dụ với Sunny
A sunny day in the beach is all I wish for now.
Một ngày nắng tại bờ biển là tất cả những gì tôi ao ước lúc này
A1It is a warm, sunny day, so let us go for a walk in the park.
Hôm nay là một ngày ấm áp có nắng, chúng ta hãy đi dạo trong công viên nhé.
B1Her cheerful laughter and sunny disposition always brighten up our stressful office.
Tiếng cười giòn giã và tính cách rạng rỡ của cô ấy luôn làm bừng sáng văn phòng căng thẳng của chúng tôi.
B2High solar insolation across sunny desert latitudes makes photovoltaic power generation highly profitable.
Bức xạ mặt trời cao tại các vĩ độ sa mạc đầy nắng giúp sản xuất điện mặt trời đạt hiệu quả kinh tế cao.
Cụm từ thường đi với Sunny
- sunny disposition: tính tình vui tươi, rạng rỡ, yêu đời
- sunny afternoon: buổi chiều nắng đẹp
- sunny side up: trứng ốp la lòng đào
Từ đồng nghĩa
- sunlit: ngập tràn ánh nắng
- radiant: rạng rỡ
Từ trái nghĩa
- gloomy: u ám
- overcast: nhiều mây
Mẹo ghi nhớ
Săn nỉ (Sunny) mặc áo ấm khi trời nắng đẹp lên sưởi ấm khắp hiên nhà.
Từ vựng khác chủ đề Thời tiết
- Warm Ấm áp
- Windy Có gió
- Breeze Cơn gió nhẹ
- Blizzard Trận bão tuyết
- Drizzle Mưa phùn
- Hail Mưa đá
- Humidity Độ ẩm
- Thunderstorm Cơn dông bão
- Gale Cơn gió mạnh cấp bão, gió giật dữ dội
- Muggy Thời tiết oi bức, ngột ngạt ẩm ướt
- Haze Màn khói mù, sương mờ bụi mờ quang hóa
- Sleet Mưa tuyết (mưa lẫn tuyết hoặc mưa đá nhỏ)