Hot là gì?
Hot nghĩa là Nóng

Ví dụ với Hot
This is the hottest summer I have ever seen.
Đây là mùa hè nóng nhất mà tôi từng thấy
A1The cup of coffee is too hot to drink right now.
Tách cà phê quá nóng để có thể uống ngay bây giờ.
B1He found himself in hot water after accidentally emailing confidential client files to a rival.
Anh ấy thấy mình gặp rắc rối to sau khi vô tình gửi email tài liệu khách hàng mật cho đối thủ.
B2Artificial intelligence ethics emerged as the hottest topic at the global technology symposium.
Đạo đức trí tuệ nhân tạo nổi lên như chủ đề nóng bỏng nhất tại hội nghị chuyên đề công nghệ toàn cầu.
Cụm từ thường đi với Hot
- in hot water: gặp rắc rối lớn, lâm vào tình thế khó khăn
- hot topic: chủ đề nóng hổi, vấn đề được quan tâm
- hot-headed: nóng nảy, bốc đồng
Từ đồng nghĩa
- scalding: bỏng rát
- scorching: nóng như thiêu
Mẹo ghi nhớ
Hót (Hot) líu lo dưới ánh nắng hè nóng rực rỡ.