tranquility là gì?

/træŋˈkwɪləti/Danh từ

tranquility nghĩa là sự thanh bình tĩnh lặng an nhiên

Hình minh họa từ tranquility - sự thanh bình tĩnh lặng an nhiên

Ví dụ với tranquility

  • We can see a tranquility here.

    Chúng ta có thể thấy một sự thanh bình tĩnh lặng an nhiên ở đây.

  • A1We can see a tranquility here.

    Chúng ta có thể thấy một sự thanh bình tĩnh lặng an nhiên ở đây.

  • B1Understanding the role of tranquility is important for everyday life.

    Hiểu được vai trò của sự thanh bình tĩnh lặng an nhiên là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.

  • B2Rigorous scientific analysis reveals how tranquility influences the entire system over time.

    Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy sự thanh bình tĩnh lặng an nhiên ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.

Cụm từ thường đi với tranquility

  • common tranquility: sự thanh bình tĩnh lặng an nhiên phổ biến
  • essential tranquility: sự thanh bình tĩnh lặng an nhiên thiết yếu

Từ đồng nghĩa

  • serene peace: sự thanh bình

Mẹo ghi nhớ

Tận hưởng không gian tranquility yên bình tĩnh lặng nơi làng quê mộc mạc.

Từ vựng khác chủ đề Tính cách

Xem toàn bộ 69 từ chủ đề Tính cách →