tranquility là gì?
tranquility nghĩa là sự thanh bình tĩnh lặng an nhiên

Ví dụ với tranquility
We can see a tranquility here.
Chúng ta có thể thấy một sự thanh bình tĩnh lặng an nhiên ở đây.
A1We can see a tranquility here.
Chúng ta có thể thấy một sự thanh bình tĩnh lặng an nhiên ở đây.
B1Understanding the role of tranquility is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của sự thanh bình tĩnh lặng an nhiên là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how tranquility influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy sự thanh bình tĩnh lặng an nhiên ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với tranquility
- common tranquility: sự thanh bình tĩnh lặng an nhiên phổ biến
- essential tranquility: sự thanh bình tĩnh lặng an nhiên thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- serene peace: sự thanh bình
Mẹo ghi nhớ
Tận hưởng không gian tranquility yên bình tĩnh lặng nơi làng quê mộc mạc.
Từ vựng khác chủ đề Tính cách
- stoicism triết lý khắc kỷ bình thản trước nghịch cảnh
- hedonism chủ nghĩa khoái lạc kiếm tìm niềm vui
- altruism lòng vị tha đức tính vì người khác
- introspection sự tự soi xét nội tâm bên trong
- intuition trực giác linh cảm mách bảo
- Brave Dũng cảm, can đảm
- Cheerful Vui tươi, sôi nổi
- Clever Thông minh, khôn khéo
- Confident Tự tin
- Easy-going Thoải mái
- Energetic Tràn đầy năng lượng
- Friendly Thân thiện