altruism là gì?
altruism nghĩa là lòng vị tha đức tính vì người khác

Ví dụ với altruism
We can see a altruism here.
Chúng ta có thể thấy một lòng vị tha đức tính vì người khác ở đây.
A1We can see a altruism here.
Chúng ta có thể thấy một lòng vị tha đức tính vì người khác ở đây.
B1Understanding the role of altruism is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của lòng vị tha đức tính vì người khác là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how altruism influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy lòng vị tha đức tính vì người khác ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với altruism
- common altruism: lòng vị tha đức tính vì người khác phổ biến
- essential altruism: lòng vị tha đức tính vì người khác thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- selflessness: tinh thần vị tha
Mẹo ghi nhớ
Hành động cứu người xả thân thể hiện tinh thần altruism vị tha cao đẹp ngời sáng.
Từ vựng khác chủ đề Tính cách
- introspection sự tự soi xét nội tâm bên trong
- intuition trực giác linh cảm mách bảo
- Brave Dũng cảm, can đảm
- Cheerful Vui tươi, sôi nổi
- Clever Thông minh, khôn khéo
- Confident Tự tin
- Easy-going Thoải mái
- Energetic Tràn đầy năng lượng
- Friendly Thân thiện
- Funny Vui tính, hài hước
- Generous Hào phóng
- Grumpy Cáu kỉnh, khó chịu