persistent là gì?
persistent nghĩa là kiên trì bền bỉ không bỏ cuộc

Ví dụ với persistent
This thing looks very persistent.
Thứ này trông rất kiên trì bền bỉ không bỏ cuộc.
A1This thing looks very persistent.
Thứ này trông rất kiên trì bền bỉ không bỏ cuộc.
B1It is widely recognized as a persistent example in its field.
Nó được công nhận rộng rãi là một ví dụ kiên trì bền bỉ không bỏ cuộc trong lĩnh vực của nó.
B2Scholars examine how persistent attributes correlate with multifaceted socioeconomic outcomes.
Các học giả xem xét cách thức mà các thuộc tính kiên trì bền bỉ không bỏ cuộc tương quan với các kết quả kinh tế xã hội nhiều mặt.
Cụm từ thường đi với persistent
- very persistent: rất kiên trì bền bỉ không bỏ cuộc
- increasingly persistent: ngày càng kiên trì bền bỉ không bỏ cuộc
Từ đồng nghĩa
- persevering: bền bỉ kiên trì
Mẹo ghi nhớ
Tinh thần persistent bền bỉ theo đuổi ước mơ vượt qua mọi rào cản thử thách.
Từ vựng khác chủ đề Tính cách
- zealous hăng say sốt sắng nhiệt huyết
- serendipity sự tình cờ may mắn kỳ diệu
- nostalgia nỗi hoài niệm ký ức xưa
- eloquence tài hùng biện ăn nói lưu loát
- tranquility sự thanh bình tĩnh lặng an nhiên
- stoicism triết lý khắc kỷ bình thản trước nghịch cảnh
- hedonism chủ nghĩa khoái lạc kiếm tìm niềm vui
- altruism lòng vị tha đức tính vì người khác
- introspection sự tự soi xét nội tâm bên trong
- intuition trực giác linh cảm mách bảo
- Brave Dũng cảm, can đảm
- Cheerful Vui tươi, sôi nổi